涂写: viết lung tung; viết tuỳ ý; ngoạch
Nét viết & luyện viết chữ 涂写
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐỒ (涂, phồn thể: 塗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 涂抹 (ĐỒ MẠT: bôi, trát, phết lớp phủ bảo vệ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn
Chữ ĐỒ (涂, phồn thể: 塗): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 糊涂 (HỒ ĐỒ: mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 涂抹 (ĐỒ MẠT: bôi, trát, phết lớp phủ bảo vệ).
viết
Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái nhà mở thênh thang Đặt bút vạch nét muôn ngàn ý hay. Mái MỊCH (冖) che chở chữ DỮ (与), Chữ TẢ (写) nét bút tâm tư gửi đời.”
Chữ TẢ phồn thể (寫) là chữ hình thanh, có mái nhà (宀) trùm lên con chim mớm mồi (鵲). Bản giản thể (写) dùng bộ Mịch (冖) và chữ Dữ (与). Viết là truyền tải dòng suy nghĩ và cảm xúc bên trong tâm hồn ra trang giấy trắng.
Câu ví dụ với từ “涂写”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
不要在墙上涂写标语。
bùyào zài qiángshàng túxiě biāoyǔ。
“Không được viết biểu ngữ lung tung lên tường.”
Từ “涂写” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 涂写 (túxiě)
涂写 (túxiě) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “涂写” có phiên âm Pinyin là “túxiě”, âm Hán Việt là “ĐỒ TẢ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “viết lung tung; viết tuỳ ý; ngoạch”.
Chữ 涂写 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “涂写” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.