海底: đáy biển, lòng biển sâu
Nghĩa tiếng Anh (English): seabed, seafloor, bottom of the ocean
Nét viết & luyện viết chữ 海底
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nước nguồn muôn hướng đổ về Lòng mẹ biển cả vỗ về ngàn năm. Bên THỦY (氵) chữ MỖI (每) mênh mông, Chữ HẢI (海) biển lớn muôn dòng vươn xa.” — Chữ HẢI (海) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước (氵) và chữ Mỗi/Mẫu (每 - người mẹ). Biển cả bao la tựa như tấm lòng người mẹ vĩ đại nhất của tự nhiên, dung nạp nước từ muôn con sông mà không bao giờ chối từ hay tràn bờ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
biển, đại dương
Câu thơ nhớ chữ: “Nước nguồn muôn hướng đổ về Lòng mẹ biển cả vỗ về ngàn năm. Bên THỦY (氵) chữ MỖI (每) mênh mông, Chữ HẢI (海) biển lớn muôn dòng vươn xa.”
Chữ HẢI (海) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ dòng nước (氵) và chữ Mỗi/Mẫu (每 - người mẹ). Biển cả bao la tựa như tấm lòng người mẹ vĩ đại nhất của tự nhiên, dung nạp nước từ muôn con sông mà không bao giờ chối từ hay tràn bờ.
đáy, phần dưới cùng; nền tảng; bản gốc; cuối (năm/tháng)
Chữ ĐỂ (底): thuộc bộ QUẢNG (广), gồm 8 nét, thành phần: 广 (QUẢNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 到底 (ĐÁO ĐỂ: rốt cuộc, rốt cục; đến cùng (làm đến cùng)), 彻底 (TRIỆT ĐỂ: triệt để, hoàn toàn, thấu đáo), 归根到底 (QUY CĂN ĐÁO ĐỂ: suy cho cùng, rốt cuộc, xét đến cùng).
Câu ví dụ với từ “海底”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国完全自主研制的新一代载人潜水器在万米海底深渊顺利完成科学采样作业并安全返航。
Wǒ guó wán quán zì zhǔ yán zhì de xīn yí dài zài rén qián shuǐ qì zài wàn mǐ hǎi dǐ shēn yuān shùn lì wán chéng kē xué cǎi yàng zuò yè bìng ān quán fǎn háng.
“Tàu lặn có người lái thế hệ mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo đã hoàn thành thuận lợi thao tác lấy mẫu khoa học nơi vực sâu đáy biển vạn mét và quay trở về an toàn.”
Our manned submersible successfully sampled in the 10,000-meter seabed abyss and returned safely.
Từ “海底” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 海底 (hǎidǐ)
海底 (hǎidǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “海底” có phiên âm Pinyin là “hǎidǐ”, âm Hán Việt là “HẢI ĐỂ”, thuộc từ loại Danh từ chỉ nơi chốn và có nghĩa tiếng Việt là: “đáy biển, lòng biển sâu” (tiếng Anh: seabed, seafloor, bottom of the ocean).
Chữ 海底 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “海底” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.