浮屠: Phật; Bồ Tát
Nét viết & luyện viết chữ 浮屠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nổi, nổi lên trên mặt nước; bề nổi hời hợt
Chữ PHÙ (浮): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 爫 (TRẢO) + 子 (TỬ). Từ ghép HSK: 漂浮 (PHIÊU PHÙ: trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian)).
Phật; Bồ Tát
Chữ ĐỒ (屠): thuộc bộ THI (尸), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “浮屠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
寺中供奉古老浮屠像。
sì zhōng gòng fèng gǔ lǎo fútú xiàng
“Trong chùa thờ tượng Phật cổ”
Từ “浮屠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 浮屠 (fútú)
浮屠 (fútú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “浮屠” có phiên âm Pinyin là “fútú”, âm Hán Việt là “PHÙ ĐỒ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Phật; Bồ Tát”.
Chữ 浮屠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “浮屠” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.