浇: tưới (nước), dội, đổ
Nghĩa tiếng Anh (English): to water, to pour liquid on, to irrigate
Nét viết & luyện viết chữ 浇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIÊU (浇, phồn thể: 澆): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 乚 (ẤT) + 儿 (NHI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tưới (nước), dội, đổ
Chữ KIÊU (浇, phồn thể: 澆): thuộc bộ THỦY (水), gồm 9 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 乚 (ẤT) + 儿 (NHI).
Câu ví dụ với từ “浇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
爷爷每天清晨都会仔细地给院子里的花草浇水。
yé ye měi tiān qīng chén dōu huì zǐ xì dì gěi yuàn zi lǐ de huā cǎo jiāo shuǐ 。
“Ông nội sáng nào cũng tưới nước cẩn thận cho đám hoa cỏ trong sân.”
Grandpa carefully waters the flowers and plants in the yard every morning.
Từ “浇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 浇 (jiāo)
浇 (jiāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “浇” có phiên âm Pinyin là “jiāo”, âm Hán Việt là “KIÊU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tưới (nước), dội, đổ” (tiếng Anh: to water, to pour liquid on, to irrigate).
Chữ 浇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “浇” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.