活该 Phồn thể: 活該
Minh họa từ vựng 活该 (huó gāi)
huó gāi HÁN VIỆT: HOẠT CAI

活该: đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy

đáng đời đáng kiếp chuốc lấy

Nghĩa tiếng Anh (English): to serve someone right, to deserve (punishment)

Nét viết & luyện viết chữ 活该

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 活

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong, Nuôi cho cái lưỡi THIỆT (舌) hồng dẻo dai. Chữ HOẠT (活) sức sống dạt dào, Linh hoạt ứng biến vươn cao mỗi ngày.” — Chữ HOẠT (活) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ TAM CHẤM THỦY (氵) bên trái chỉ nguồn nước và bộ THIỆT (舌) bên phải chỉ cái lưỡi trong miệng. Con người muốn duy trì sự sống không thể thiếu nước, cũng như cái lưỡi luôn có nước bọt làm ẩm mới có thể cử động nói cười linh hoạt. Từ hình ảnh trực quan đó, chữ HOẠT (活) mang nghĩa là sự sống, sinh hoạt và sự năng động, linh hoạt trong cuộc đời.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

活
huó HOẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sống, sinh sống; sống động linh hoạt; công việc

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 舌 THIỆT (Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ba giọt THỦY (氵) trong, Nuôi cho cái lưỡi THIỆT (舌) hồng dẻo dai. Chữ HOẠT (活) sức sống dạt dào, Linh hoạt ứng biến vươn cao mỗi ngày.”

Chữ HOẠT (活) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp giữa bộ TAM CHẤM THỦY (氵) bên trái chỉ nguồn nước và bộ THIỆT (舌) bên phải chỉ cái lưỡi trong miệng. Con người muốn duy trì sự sống không thể thiếu nước, cũng như cái lưỡi luôn có nước bọt làm ẩm mới có thể cử động nói cười linh hoạt. Từ hình ảnh trực quan đó, chữ HOẠT (活) mang nghĩa là sự sống, sinh hoạt và sự năng động, linh hoạt trong cuộc đời.

该
gāi CAI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nên, cần phải; đó, này (văn bản: trường ấy, dự án này)

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.)

Chữ CAI (该, phồn thể: 該): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 8 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 应该 (ƯNG CAI: nên, cần phải, đáng lẽ), 活该 (HOẠT CAI: đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy).

Câu ví dụ với từ “活该”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

那些企图通过学术造假、抄袭剽窃来骗取科研经费与荣誉头衔的投机分子,终将身败名裂、受到法律严惩也是咎由自取、活该受罚。

Nà xiē qǐ tú tōng guò xué shù zào jiǎ, chāo xí piāo qiè lái piàn qǔ kē yán jīng fèi yǔ róng yù tóu xián de tóu jī fèn zi, zhōng jiāng shēn bài míng liè, shòu dào fǎ lǜ yán chéng yě shì jiù yóu zì qǔ, huó gāi shòu fá.

“Những phần tử cơ hội mưu toan dùng thủ đoạn làm giả học thuật, đạo văn ăn cắp để lừa gạt kinh phí nghiên cứu khoa học và danh hiệu danh dự, cuối cùng chắc chắn sẽ thân bại danh liệt, bị pháp luật trừng trị nghiêm minh cũng là tự chuốc lấy quả đắng, đáng đời đáng kiếp.”

Opportunists defrauding research funds via plagiarism will be ruined; facing strict legal punishment serves them right.

Ví dụ #2

深刻领悟“活该”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ huó gāi ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “活该” (đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy - HOẠT CAI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "活该" (đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “活该” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 活该 (huó gāi)

活该 (huó gāi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “活该” có phiên âm Pinyin là “huó gāi”, âm Hán Việt là “HOẠT CAI”, thuộc từ loại Động từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy” (tiếng Anh: to serve someone right, to deserve (punishment)).

Chữ 活该 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “活该” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2026-05-26T13:31:30+07:00