泡泡纱: vải sọc nhăn
Nét viết & luyện viết chữ 泡泡纱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHAO (泡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 浸泡 (TẨM PHAO: ngâm, ngâm chìm (trong nước/chất lỏng)), 泡沫 (PHAO MẠT: bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
pha trà, ngâm nước, bong bóng/bóng đèn (pào); xốp, bọng, bãi nước tiểu (pāo)
Chữ PHAO (泡): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 勹 (BAO) + 巳 (KỶ). Từ ghép HSK: 浸泡 (TẨM PHAO: ngâm, ngâm chìm (trong nước/chất lỏng)), 泡沫 (PHAO MẠT: bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính).
vải sọc nhăn
Chữ SA (纱, phồn thể: 紗): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 7 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 小 (TIỂU).
Câu ví dụ với từ “泡泡纱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 泡泡纱.
Từ “泡泡纱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 泡泡纱 (pàopao shā)
泡泡纱 (pàopao shā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “泡泡纱” có phiên âm Pinyin là “pàopao shā”, âm Hán Việt là “PHAO PHAO SA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vải sọc nhăn”.
Chữ 泡泡纱 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “泡泡纱” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.