泛指: chỉ; chỉ chung; phiếm chỉ
Nét viết & luyện viết chữ 泛指
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHIẾM (泛): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 广泛 (QUẢNG PHIẾM: rộng rãi, phổ biến, bao quát), 泛滥 (PHIẾM LẠM: tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chỉ; chỉ chung; phiếm chỉ
Chữ PHIẾM (泛): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 广泛 (QUẢNG PHIẾM: rộng rãi, phổ biến, bao quát), 泛滥 (PHIẾM LẠM: tràn lan, tràn ngập, lụt lội; bừa bãi).
chỉ, chỉ trỏ; ngón tay; chỉ ra
Chữ CHỈ (指): thuộc bộ THỦ (手), gồm 9 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 匕 (CHỦY) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 戒指 (GIỚI CHỈ: chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay), 手指 (THỦ CHỈ: ngón tay), 指导 (CHỈ ĐẠO: chỉ đạo, hướng dẫn, chỉ bảo), 指挥 (CHỈ HUY: chỉ huy, điều khiển; người chỉ huy (nhạc trưởng)).
Câu ví dụ với từ “泛指”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“工人”泛指所有体力劳动者。
“gōngrén” fànzhǐ suǒyǒu tǐlì láodòng zhě.
““Công nhân” chỉ chung tất cả lao động chân tay.”
“老板”在口语中泛指生意人。
“lǎobǎn” zài kǒuyǔ zhòng fànzhǐ shēngyì rén.
“Trong khẩu ngữ, “ông chủ” chỉ chung người kinh doanh.”
Từ “泛指” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 泛指 (fànzhǐ)
泛指 (fànzhǐ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “泛指” có phiên âm Pinyin là “fànzhǐ”, âm Hán Việt là “PHIẾM CHỈ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “chỉ; chỉ chung; phiếm chỉ”.
Chữ 泛指 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “泛指” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.