油泵: bơm dầu
Nét viết & luyện viết chữ 油泵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dầu, mỡ, xăng dầu
Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).
bơm; cái bơm; máy bơm
Chữ BƠM (泵): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “油泵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
油泵出现故障需要维修。
Yóubèng chūxiàn gùzhàng xūyào wéixiū.
“Bơm dầu bị hỏng cần sửa chữa.”
循环油泵保持系统稳定。
Xúnhuán yóubèng bǎochí xìtǒng wěndìng.
“Máy bơm dầu tuần hoàn giữ cho hệ thống ổn định.”
Từ “油泵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 油泵 (yóubèng)
油泵 (yóubèng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “油泵” có phiên âm Pinyin là “yóubèng”, âm Hán Việt là “DU BƠM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bơm dầu”.
Chữ 油泵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “油泵” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.