油污: vấy mỡ; vết dầu; vết dầu mỡ
Nét viết & luyện viết chữ 油污
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dầu, mỡ, xăng dầu
Chữ DU (油): thuộc bộ THỦY (水), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 加油站 (GIA DU TRẠM: trạm xăng, cây xăng), 酱油 (TƯƠNG DU: nước tương, xì dầu), 汽油 (KHÍ DU: xăng, dầu xăng), 油炸 (DU TẠC: chiên giòn, rán ngập dầu).
vấy mỡ; vết dầu; vết dầu mỡ
Chữ Ô (污): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 污染 (Ô NHIỄM: ô nhiễm, làm ô nhiễm), 贪污 (THAM Ô: tham ô, tham nhũng thụt két công quỹ), 污蔑 (Ô MIỆT: bôi nhọ, vu khống bôi bẩn danh dự).
Câu ví dụ với từ “油污”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
妈妈正在擦桌上的油污。
māma zhèngzài cā zhuō shàng de yóuwū.
“Mẹ đang lau sạch vết dầu mỡ trên bàn.”
这些油污非常难洗。
zhèxiē yóuwū fēicháng nán xǐ.
“Những vết dầu mỡ này cực kỳ khó giặt.”
Từ “油污” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 油污 (yóuwū)
油污 (yóuwū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “油污” có phiên âm Pinyin là “yóuwū”, âm Hán Việt là “DU Ô”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vấy mỡ; vết dầu; vết dầu mỡ”.
Chữ 油污 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “油污” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.