河漫滩: bãi bồi ven sông
Nét viết & luyện viết chữ 河漫滩
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (35 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nước nguồn nuôi sống nhân gian Có thể tưới mát muôn vàn lúa ngô. Bên THỦY (氵) chữ KHẢ (可) hiền hòa, Chữ HÀ (河) dòng nước phù sa đắp bồi.” — Chữ HÀ (河) là chữ hình thanh, gồm bộ Thủy (氵) và chữ Khả (可). Ban đầu chuyên chỉ sông Hoàng Hà - cái nôi sinh dưỡng của nền văn minh Hoa Hạ. Dòng nước màu mỡ tưới tiêu cho muôn thửa ruộng tươi tốt bội thu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
con sông
Câu thơ nhớ chữ: “Nước nguồn nuôi sống nhân gian Có thể tưới mát muôn vàn lúa ngô. Bên THỦY (氵) chữ KHẢ (可) hiền hòa, Chữ HÀ (河) dòng nước phù sa đắp bồi.”
Chữ HÀ (河) là chữ hình thanh, gồm bộ Thủy (氵) và chữ Khả (可). Ban đầu chuyên chỉ sông Hoàng Hà - cái nôi sinh dưỡng của nền văn minh Hoa Hạ. Dòng nước màu mỡ tưới tiêu cho muôn thửa ruộng tươi tốt bội thu.
bãi bồi ven sông
Chữ MẠN (漫): thuộc bộ THỦY (水), gồm 14 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 日 (NHẬT) + 罒 (VÕNG) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 浪漫 (LÃNG MẠN: lãng mạn), 漫长 (MẠN TRƯỜNG: dài dằng dặc, đằng đẵng, kéo dài), 漫画 (MẠN HOẠ: truyện tranh, tranh biếm họa, tranh hoạt hình manga), 弥漫 (DI MẠN: ngập tràn, lan tỏa mịt mùng, giăng khắp).
bãi
Chữ THAN (滩, phồn thể: 灘): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 又 (HỰU) + 隹 (CHUY). Từ ghép HSK: 沙滩 (SA THAN: bãi cát, bãi biển).
Câu ví dụ với từ “河漫滩”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
河漫滩适合种植水稻。
Hémàntān shìhé zhòngzhí shuǐdào.
“Bãi bồi ven sông thích hợp trồng lúa nước.”
Từ “河漫滩” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 河漫滩 (hémàntān)
河漫滩 (hémàntān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “河漫滩” có phiên âm Pinyin là “hémàntān”, âm Hán Việt là “HÀ MẠN THAN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bãi bồi ven sông”.
Chữ 河漫滩 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “河漫滩” có tổng cộng 35 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.