没辙: hết cách, bó tay, không có cách nào giải quyết
Nghĩa tiếng Anh (English): at one's wits' end, to have no way out, powerless
Nét viết & luyện viết chữ 没辙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái THỦY kia dòng nước sâu, Bên phải bộ THÙ xoáy về đâu. Chìm trong làn nước không còn thấy, Chữ MỘT nhắc đừng phụ công nhau.” — Chữ MỘT (沒 / 没) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái và phần bên phải trong cổ văn là vòng nước xoáy cùng bàn tay (bộ HỰU 又) lặn xuống đáy nước mò đồ vật (nay viết thành bộ THÙ 殳). Vì vật chìm dưới nước sâu thì không còn thấy nữa, chữ mang nghĩa gốc là chìm ngập, mai một (đọc là mò), và được mượn làm phó từ phủ định nghĩa là 'không có, chưa' (đọc là méi).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
không có, chưa (méi); chìm, ngập, tịch thu, mai một (mò)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái THỦY kia dòng nước sâu, Bên phải bộ THÙ xoáy về đâu. Chìm trong làn nước không còn thấy, Chữ MỘT nhắc đừng phụ công nhau.”
Chữ MỘT (沒 / 没) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái và phần bên phải trong cổ văn là vòng nước xoáy cùng bàn tay (bộ HỰU 又) lặn xuống đáy nước mò đồ vật (nay viết thành bộ THÙ 殳). Vì vật chìm dưới nước sâu thì không còn thấy nữa, chữ mang nghĩa gốc là chìm ngập, mai một (đọc là mò), và được mượn làm phó từ phủ định nghĩa là 'không có, chưa' (đọc là méi).
vết xe; vệt bánh xe; vết bánh xe
Chữ TRIỆT (辙, phồn thể: 轍): thuộc bộ XA (車), gồm 16 nét, thành phần: 车 (XA) + 厶 (KHƯ) + 月 (NGUYỆT) + 攵 (PHÁC). Từ ghép HSK: 没辙 (MỘT TRIỆT: hết cách, bó tay, không có cách nào giải quyết).
Câu ví dụ với từ “没辙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对深地超高温高压钻井作业中出现的极端卡钻卡阻故障,经验丰富的钻井专家团队临危不乱,迅速制定了排障解卡新方案。
Miàn duì shēn dì chāo gāo wēn gāo yā zuān jǐng zuò yè zhōng chū xiàn de jí duān kǎ zuān kǎ zǔ gù zhàng, jīng yàn fēng fù de zuān jǐng zhuān jiā tuán duì lín wēi bù luàn, xùn sù zhì dìng le pái zhàng jiě kǎ xīn fāng àn.
“Đứng trước sự cố kẹt mũi khoan cực đoan xuất hiện trong quá trình khoan thăm dò sâu trong lòng đất ở nhiệt độ siêu cao áp suất siêu cao tưởng chừng như đã hết cách bó tay, đội ngũ chuyên gia khoan giàu dạn kinh nghiệm đã bình tĩnh trước hiểm nghèo, nhanh chóng xây dựng phương án tháo kẹt loại bỏ sự cố mới mẻ.”
Facing severe drilling jamming in extreme ultra-high-pressure conditions, drilling experts stayed calm, formulating rescue solutions.
深刻领悟“没辙”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ méi zhé ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “没辙” (hết cách, bó tay, không có cách nào giải quyết - MỘT TRIỆT) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "没辙" (hết cách, bó tay, không có cách nào giải quyết) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “没辙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 没辙 (méi zhé)
没辙 (méi zhé) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “没辙” có phiên âm Pinyin là “méi zhé”, âm Hán Việt là “MỘT TRIỆT”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hết cách, bó tay, không có cách nào giải quyết” (tiếng Anh: at one's wits' end, to have no way out, powerless).
Chữ 没辙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “没辙” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.