汤勺: vá múc canh; thìa múc canh; muỗng múc canh
Nét viết & luyện viết chữ 汤勺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
canh, súp, nước dùng
Chữ THANG (汤, phồn thể: 湯): thuộc bộ THỦY (水), gồm 6 nét.
cái thìa, muỗng; muỗng (lượng từ)
Chữ THƯỢC (勺): thuộc bộ BAO (勹), gồm 3 nét. Từ ghép HSK: 勺子 (THƯỢC TỬ: cái thìa, cái muỗng).
Câu ví dụ với từ “汤勺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
请用汤勺舀汤。
Qǐng yòng tāngsháo yǎo tāng.
“Xin hãy dùng vá múc canh múc canh.”
Từ “汤勺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 汤勺 (tāngsháo)
汤勺 (tāngsháo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “汤勺” có phiên âm Pinyin là “tāngsháo”, âm Hán Việt là “THANG THƯỢC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vá múc canh; thìa múc canh; muỗng múc canh”.
Chữ 汤勺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “汤勺” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.