水晶: thủy tinh; pha lê; thạch anh
Nét viết & luyện viết chữ 水晶
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.” — Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nước
Câu thơ nhớ chữ: “Giữa là dòng chảy uốn lượn quanh, Hai bên bọt nước bắn long lanh. Mềm mại nuôi dưỡng muôn sự sống, Thượng thiện nhược thủy giữ tâm lành.”
Chữ THỦY (水) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một dòng sông đang chảy uốn lượn ở giữa cùng những giọt nước, làn sóng văng ra hai bên. Nước là khởi nguồn của sự sống, vừa làm chữ đơn chỉ nước và sông hồ, vừa hóa thân thành bộ THỦY (水/氵) trong hàng trăm chữ Hán khác. Trong triết học phương Đông, cổ nhân mượn hình ảnh THƯỢNG THIỆN NHƯỢC THỦY (上善若水) để ca ngợi phẩm chất cao đẹp như nước: mềm mại, bao dung, nuôi dưỡng vạn vật mà không tranh giành.
trong suốt; thuỷ tinh; trong
Câu thơ nhớ chữ: “Ba vầng mặt trời NHẬT tụ về, Tỏa ánh hào quang sáng tứ bề. Trong veo lấp lánh như ngọc quý, Giữ tâm thuần khiết trọn đam mê.”
Chữ TINH (晶) là chữ hội ý theo lối điệp thể, được cấu tạo từ ba bộ NHẬT (日 - mặt trời, nguồn sáng) xếp thành hình tam giác cân đối. Trong Giáp cốt văn và Kim văn, chữ vẽ ba vầng sáng lấp lánh trên bầu trời đêm để chỉ muôn vàn vì sao, về sau chữ sao được thêm phần âm thành chữ TINH (星), còn chữ TINH (晶) chuyên dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, trong suốt và lấp lánh như pha lê, thủy tinh (THỦY TINH 水晶) hay sự kết tinh quý giá (KẾT TINH 结晶).
Câu ví dụ với từ “水晶”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这个水晶很透明。
zhège shuǐjīng hěn tòumíng.
“Viên pha lê này rất trong suốt.”
我喜欢水晶项链。
wǒ xǐhuan shuǐjīng xiàngliàn.
“Tôi thích dây chuyền pha lê.”
Từ “水晶” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn