民谣: ca dao; dân ca; bài hát dân gian; phong dao
Nét viết & luyện viết chữ 民谣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên khung chữ KHẨU (口) vuông vức, Dưới vươn nét móc sức lực dồi dào. Trăm họ chung sống đồng bào, Làm nên chữ DÂN (民) tự hào nước non.” — Chữ DÂN (民) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự; trong Kim văn, chữ có hình dáng như mầm cây cỏ non vươn lên mạnh mẽ từ lòng đất với sức sống dồi dào (cũng có thuyết giải thích là hình con mắt có nét đâm qua chỉ người lao động thời cổ). Trải qua lịch sử, chữ DÂN (民) dùng để chỉ đông đảo quần chúng nhân dân — những người trực tiếp sáng tạo ra văn minh và là gốc rễ vững bền của mọi quốc gia (DÂN VI BẢN).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Dân (Nhân dân, vì dân phục vụ, mang tấm lòng ái dân, gần gũi chan hòa với mọi người.).
Câu thơ nhớ chữ: “Trên khung chữ KHẨU (口) vuông vức, Dưới vươn nét móc sức lực dồi dào. Trăm họ chung sống đồng bào, Làm nên chữ DÂN (民) tự hào nước non.”
Chữ DÂN (民) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự; trong Kim văn, chữ có hình dáng như mầm cây cỏ non vươn lên mạnh mẽ từ lòng đất với sức sống dồi dào (cũng có thuyết giải thích là hình con mắt có nét đâm qua chỉ người lao động thời cổ). Trải qua lịch sử, chữ DÂN (民) dùng để chỉ đông đảo quần chúng nhân dân — những người trực tiếp sáng tạo ra văn minh và là gốc rễ vững bền của mọi quốc gia (DÂN VI BẢN).
ca dao; dân ca; bài hát dân gian; phong dao
Chữ DAO (谣, phồn thể: 謠): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 12 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 爫 (TRẢO) + 缶 (PHẪU). Từ ghép HSK: 谣言 (DAO NGÔN: tin đồn, tin đồn thất thiệt bịa đặt).
Câu ví dụ với từ “民谣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
奶奶喜欢唱传统民谣。
nǎinai xǐhuan chàng chuántǒng mínyáo.
“Bà thích hát dân ca truyền thống.”
这首民谣充满乡村气息。
zhè shǒu mínyáo chōngmǎn xiāngcūn qìxī.
“Bài dân ca này đậm chất thôn quê.”
Từ “民谣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 民谣 (mínyáo)
民谣 (mínyáo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “民谣” có phiên âm Pinyin là “mínyáo”, âm Hán Việt là “DÂN DAO”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ca dao; dân ca; bài hát dân gian; phong dao”.
Chữ 民谣 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “民谣” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 氏. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.