毛细
Minh họa từ vựng 毛细 (máoxì)
máoxì HÁN VIỆT: MAO TẾ

毛细: mao dẫn, mao mạch; li ti; mịn; nhỏ; mảnh

mao dẫn mao mạch li ti mịn nhỏ mảnh

Nét viết & luyện viết chữ 毛细

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 毛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.” — Chữ MAO (毛) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa một chiếc lông vũ mềm mại hoặc chùm lông thú cong vút với trục lông ở giữa và các sợi tơ tỏa ra hai bên. Từ nghĩa gốc là lông chim thú và râu tóc con người, chữ MAO mở rộng nghĩa chỉ những vật nhỏ bé, mỏng nhẹ (như HỒNG MAO - lông chim hồng, MAO VŨ - mưa phùn) và dùng làm đơn vị tiền tệ nhỏ trong tiếng Trung.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

毛
máo MAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

lông, tóc; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ)

Bộ 毛 (BỘ MAO • 4 nét): Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.
Thành phần cấu tạo chữ:
毛 MAO (Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.) 乚 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”

Chữ MAO (毛) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa một chiếc lông vũ mềm mại hoặc chùm lông thú cong vút với trục lông ở giữa và các sợi tơ tỏa ra hai bên. Từ nghĩa gốc là lông chim thú và râu tóc con người, chữ MAO mở rộng nghĩa chỉ những vật nhỏ bé, mỏng nhẹ (như HỒNG MAO - lông chim hồng, MAO VŨ - mưa phùn) và dùng làm đơn vị tiền tệ nhỏ trong tiếng Trung.

细
xì TẾ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mảnh, nhỏ; tỉ mỉ, cẩn thận chi tiết

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ TẾ (细, phồn thể: 細): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 8 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 详细 (TƯỜNG TẾ: chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ), 仔细 (TỂ TẾ: cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng), 细节 (TẾ TIẾT: chi tiết, tiểu tiết), 精打细算 (TINH ĐẢ TẾ TOÁN: tính toán chi li, chi tiêu tiết kiệm chu đáo).

Câu ví dụ với từ “毛细”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

冷水可以收敛毛细血管。

lěngshuǐ kěyǐ shōuliǎn máoxì xiěguǎn.

“Nước lạnh có thể làm co mạch máu nhỏ.”

Ví dụ #2

水通过毛细管上升。

shuǐ tōngguò máoxìguǎn shàngshēng.

“Nước đi lên qua ống dẫn nhỏ.”

Từ “毛细” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毛细 (máoxì)

毛细 (máoxì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “毛细” có phiên âm Pinyin là “máoxì”, âm Hán Việt là “MAO TẾ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mao dẫn, mao mạch; li ti; mịn; nhỏ; mảnh”.

Chữ 毛细 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “毛细” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 毛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-01-12T14:56:04+07:00