毛的确凉: sợi len tổng hợp
Nét viết & luyện viết chữ 毛的确凉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.” — Chữ MAO (毛) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa một chiếc lông vũ mềm mại hoặc chùm lông thú cong vút với trục lông ở giữa và các sợi tơ tỏa ra hai bên. Từ nghĩa gốc là lông chim thú và râu tóc con người, chữ MAO mở rộng nghĩa chỉ những vật nhỏ bé, mỏng nhẹ (như HỒNG MAO - lông chim hồng, MAO VŨ - mưa phùn) và dùng làm đơn vị tiền tệ nhỏ trong tiếng Trung.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
lông, tóc; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ)
Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”
Chữ MAO (毛) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện phác họa một chiếc lông vũ mềm mại hoặc chùm lông thú cong vút với trục lông ở giữa và các sợi tơ tỏa ra hai bên. Từ nghĩa gốc là lông chim thú và râu tóc con người, chữ MAO mở rộng nghĩa chỉ những vật nhỏ bé, mỏng nhẹ (như HỒNG MAO - lông chim hồng, MAO VŨ - mưa phùn) và dùng làm đơn vị tiền tệ nhỏ trong tiếng Trung.
của — trợ từ định ngữ (de); mục đích, hồng tâm (dì); quả thực, đích thực (dí)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ BẠCH trắng trong, Bên phải chữ THƯỢC chấm hồng giữa tâm. ĐÍCH là chuẩn xác chẳng nhầm, Dùng làm sở hữu âm thầm nối câu.”
Chữ ĐÍCH (的) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bên trái là bộ BẠCH (白 - màu trắng sáng rõ), bên phải là chữ THƯỢC (勺 - cái muôi có điểm chấm ở tâm) kiêm biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là vùng tâm màu trắng nổi bật trên bia bắn cung cổ đại, nơi mọi mũi tên đều nhắm chuẩn xác vào đó. Trong tiếng Trung hiện đại, ĐÍCH còn được mượn làm trợ từ kết cấu phổ biến nhất để chỉ sự sở hữu ('của').
sợi len tổng hợp
Chữ XÁC (确, phồn thể: 確): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 角 (GIÁC). Từ ghép HSK: 确实 (XÁC THỰC: thực sự, quả thực, xác thực), 正确 (CHÍNH XÁC: chính xác, đúng đắn), 准确 (CHUẨN XÁC: chuẩn xác, chính xác), 的确 (ĐÍCH XÁC: quả thực, đúng là, thực sự).
mát mẻ, nguội mát, se lạnh
Chữ LƯƠNG (凉, phồn thể: 涼): thuộc bộ BĂNG (冫), gồm 10 nét, thành phần: 冫 (BĂNG) + 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 凉快 (LƯƠNG KHOÁI: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu), 着凉 (TRƯỚC LƯƠNG: nhiễm lạnh, bị cảm lạnh), 荒凉 (HOANG LƯƠNG: hoang vu, cằn cỗi, hoang vu lạnh lẽo), 凄凉 (THÊ LƯƠNG: thê lương, quạnh quẽ lạnh lẽo u sầu).
Câu ví dụ với từ “毛的确凉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 毛的确凉.
Từ “毛的确凉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毛的确凉 (máo díquè liáng)
毛的确凉 (máo díquè liáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “毛的确凉” có phiên âm Pinyin là “máo díquè liáng”, âm Hán Việt là “MAO ĐÍCH XÁC LƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sợi len tổng hợp”.
Chữ 毛的确凉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “毛的确凉” có tổng cộng 34 nét viết, thuộc bộ thủ 毛. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.