毁谤
Minh họa từ vựng 毁谤 (huǐbàng)
huǐbàng HÁN VIỆT: HUỶ BÁNG

毁谤: phỉ báng; nói xấu; gièm pha; chê bai; lăng nhục; báng bổ; huỷ báng

phỉ báng nói xấu gièm pha chê bai lăng nhục báng bổ huỷ báng

Nét viết & luyện viết chữ 毁谤

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 毁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (25 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HUỶ (毁, phồn thể: 毀): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 13 nét, thành phần: 臼 (CỮU) + 工 (CÔNG) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 毁灭 (HUỶ DIỆT: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt), 销毁 (TIÊU HUỶ: tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả, vũ khí, tài liệu mật)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

毁
huǐ HUỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

hủy hoại, phá hủy, làm hỏng

Bộ 殳 (BỘ THÙ • 4 nét): Cây gậy gỗ đập, vũ khí chiến đấu không có lưỡi sắc.
Thành phần cấu tạo chữ:
臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.) 工 CÔNG (Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo.) 殳 THÙ (Cây gậy gỗ đập, vũ khí chiến đấu không có lưỡi sắc.)

Chữ HUỶ (毁, phồn thể: 毀): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 13 nét, thành phần: 臼 (CỮU) + 工 (CÔNG) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 毁灭 (HUỶ DIỆT: hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt), 销毁 (TIÊU HUỶ: tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả, vũ khí, tài liệu mật)).

谤
huǐbàng HUỶ BÁNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phỉ báng; nói xấu; gièm pha; chê bai; lăng nhục; báng bổ; huỷ báng

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.)

Chữ BÁNG (谤, phồn thể: 謗): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 12 nét, thành phần: 讠 (NGÔN) + 亠 (ĐẦU) + 丷 (BÁT) + 冖 (MỊCH) + 方 (PHƯƠNG). Từ ghép HSK: 诽谤 (PHỈ BÁNG: phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự).

Câu ví dụ với từ “毁谤”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

别再毁谤他人名誉。

Bié zài huǐ bàng tā rén míng yù

“Đừng tiếp tục phỉ báng danh tiếng người khác”

Từ “毁谤” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 毁谤 (huǐbàng)

毁谤 (huǐbàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “毁谤” có phiên âm Pinyin là “huǐbàng”, âm Hán Việt là “HUỶ BÁNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “phỉ báng; nói xấu; gièm pha; chê bai; lăng nhục; báng bổ; huỷ báng”.

Chữ 毁谤 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “毁谤” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 殳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2020-04-18T17:30:56+07:00