殿宇: đền; cung điện
Nét viết & luyện viết chữ 殿宇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐIỆN (殿): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 13 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 宫殿 (CUNG ĐIỆN: cung điện, hoàng cung nguy nga).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đền; cung điện
Chữ ĐIỆN (殿): thuộc bộ THÙ (殳), gồm 13 nét, thành phần: 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 殳 (THÙ). Từ ghép HSK: 宫殿 (CUNG ĐIỆN: cung điện, hoàng cung nguy nga).
nhà; xây dựng, kết cấu; mái hiên
Chữ VŨ (宇): thuộc bộ MIÊN (宀), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 宇宙 (VŨ TRỤ: vũ trụ, vũ trụ bao la).
Câu ví dụ với từ “殿宇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
殿宇峥
diànyǔ zhēng
“Cung điện cao ngất”
Từ “殿宇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 殿宇 (diàn yǔ)
殿宇 (diàn yǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “殿宇” có phiên âm Pinyin là “diàn yǔ”, âm Hán Việt là “ĐIỆN VŨ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “đền; cung điện”.
Chữ 殿宇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “殿宇” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 殳. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.