残缺: khuyết thiếu, không nguyên vẹn, chắp vá sứt mẻ
Nghĩa tiếng Anh (English): incomplete, fragmented, broken, deformed
Nét viết & luyện viết chữ 残缺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tàn phế, tàn tật khuyết tật; tàn dư sót lại
Chữ TÀN (残, phồn thể: 殘): thuộc bộ ĐÃI (歹), gồm 9 nét, thành phần: 歹 (ĐÃI) + 戈 (QUA). Từ ghép HSK: 残疾 (TÀN TẬT: tàn tật, khuyết tật), 残酷 (TÀN KHỐC: tàn khốc, khốc liệt, tàn nhẫn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 残忍 (TÀN NHẪN: tàn nhẫn, dã man, ác độc).
thiếu, khuyết, vắng mặt; khuyết điểm
Chữ KHUYẾT (缺): thuộc bộ PHẪU (缶), gồm 10 nét, thành phần: 缶 (PHẪU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 缺点 (KHUYẾT ĐIỂM: khuyết điểm, nhược điểm), 缺少 (KHUYẾT THIỂU: thiếu thốn, thiếu hụt), 缺乏 (KHUYẾT PHẠP: thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ), 缺口 (KHUYẾT KHẨU: chỗ khuyết, lỗ hổng thiếu hụt; vết nứt vỡ).
Câu ví dụ với từ “残缺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
文物数字化保护科研团队运用人工智能深度学习与三维曲面重构算法,成功虚拟高精度复原了残缺千年的珍贵古代青铜器。
Wén wù shù zì huà bǎo hù kē yán tuán duì yùn yòng rén gōng zhì néng shēn dù xué xí yǔ sān wéi qū miàn zhòng gòu suàn fǎ, chéng gōng xū nǐ gāo jīng dù fù yuán le cán quē qiān nián de zhēn guì gǔ dài qīng tóng qì.
“Đội ngũ nghiên cứu khoa học bảo tồn số hóa văn vật ứng dụng thuật toán tái cấu trúc mặt cong 3D và học sâu trí tuệ nhân tạo đã phục dựng ảo độ chính xác cao thành công đồ đồng cổ quý giá bị khuyết thiếu không nguyên vẹn sứt mẻ suốt hàng ngàn năm.”
Researchers used AI deep learning and 3D surface reconstruction to virtually restore incomplete ancient bronzes.
Từ “残缺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 残缺 (cánquē)
残缺 (cánquē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “残缺” có phiên âm Pinyin là “cánquē”, âm Hán Việt là “TÀN KHUYẾT”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khuyết thiếu, không nguyên vẹn, chắp vá sứt mẻ” (tiếng Anh: incomplete, fragmented, broken, deformed).
Chữ 残缺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “残缺” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 歹. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.