歪斜: méo; nghiêng; vẹo; lệch; nghiêng lệch; xiêu vẹo; chếch mác; kênh; lẹo; xệch; giẹo
Nét viết & luyện viết chữ 歪斜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Không chịu ngay ngay với thẳng ngay, Nghiêng qua ngả lại gió lung lay. Lòng người gian dối sinh tà niệm, Chữ Oa xiêu vẹo ngẫm xót thay.” — Chữ OA (歪) là chữ hội ý vô cùng thâm thúy và hóm hỉnh: Ghép trực tiếp từ hai chữ "BẤT" (不 - không) và "CHÍNH" (正 - ngay thẳng). Không ngay thẳng thì tức là xiêu vẹo, nghiêng lệch, tà vạy. Người xưa dùng chữ này không chỉ để tả đồ vật bị lệch tâm mà còn để phê phán thói quanh co, gian tà trong đạo đức con người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghiêng, lệch, vẹo; xiêu vẹo, tà lệch
Câu thơ nhớ chữ: “Không chịu ngay ngay với thẳng ngay, Nghiêng qua ngả lại gió lung lay. Lòng người gian dối sinh tà niệm, Chữ Oa xiêu vẹo ngẫm xót thay.”
Chữ OA (歪) là chữ hội ý vô cùng thâm thúy và hóm hỉnh: Ghép trực tiếp từ hai chữ "BẤT" (不 - không) và "CHÍNH" (正 - ngay thẳng). Không ngay thẳng thì tức là xiêu vẹo, nghiêng lệch, tà vạy. Người xưa dùng chữ này không chỉ để tả đồ vật bị lệch tâm mà còn để phê phán thói quanh co, gian tà trong đạo đức con người.
nghiêng, dốc, chéo; nghiêng xiêu
Chữ TÀ (斜): thuộc bộ ĐẨU (斗), gồm 11 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 斗 (ĐẨU). Từ ghép HSK: 倾斜 (KHUYNH TÀ: nghiêng, nghiêng về một bên; ưu tiên chính sách dành cho).
Câu ví dụ với từ “歪斜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
电线杆向南歪斜。
diànxiàn gān xiàng nán wāixié.
“Cột điện nghiêng về phía nam.”
这条桥有些歪斜。
zhè tiáo qiáo yǒuxiē wāixié.
“Cây cầu này hơi nghiêng.”
Từ “歪斜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歪斜 (wāixié)
歪斜 (wāixié) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “歪斜” có phiên âm Pinyin là “wāixié”, âm Hán Việt là “OAI TÀ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “méo; nghiêng; vẹo; lệch; nghiêng lệch; xiêu vẹo; chếch mác; kênh; lẹo; xệch; giẹo”.
Chữ 歪斜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歪斜” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 止. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.