歇: nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi, tạm dừng
Nghĩa tiếng Anh (English): to rest, to take a break, to stop
Nét viết & luyện viết chữ 歇
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YẾT (歇): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 13 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN) + 欠 (KHIẾM).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi, tạm dừng
Chữ YẾT (歇): thuộc bộ KHIẾM (欠), gồm 13 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 勹 (BAO) + 人 (NHÂN) + 欠 (KHIẾM).
Câu ví dụ với từ “歇”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在连续徒步攀登了数小时险峻山路后,科考队员们坐在山腰的阴凉凉亭里稍作歇息、补充水分与能量。
Zài lián xù tú bù pān dēng le shù xiǎo shí xiǎn jùn shān lù hòu, kē kǎo duì yuán men zuò zài shān yāo de yīn liáng liáng tíng lǐ shāo zuò xiē xī, bǔ chōng shuǐ fèn yǔ néng liàng.
“Sau khi liên tục đi bộ leo dốc trên cung đường núi hiểm trở suốt nhiều giờ, các thành viên đoàn khảo sát đã ngồi nghỉ chân đôi chút trong đình râm mát lưng chừng núi để bổ sung nước và năng lượng.”
After hiking up steep mountain trails for hours, expedition members rested in a shaded pavilion to replenish water and energy.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“歇”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ xiē ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “歇” (nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi, tạm dừng - HIẾT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "歇" (nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi, tạm dừng) is crucial.
Từ “歇” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 歇 (xiē)
歇 (xiē) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “歇” có phiên âm Pinyin là “xiē”, âm Hán Việt là “YẾT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nghỉ ngơi, dừng chân nghỉ ngơi, tạm dừng” (tiếng Anh: to rest, to take a break, to stop).
Chữ 歇 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “歇” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 欠. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.