橱窗: tủ kính; cửa kính của nhà hàng
Nét viết & luyện viết chữ 橱窗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÙ (橱, phồn thể: 櫥): thuộc bộ MỘC (木), gồm 16 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tủ; cái tủ; cái rương
Chữ TRÙ (橱, phồn thể: 櫥): thuộc bộ MỘC (木), gồm 16 nét.
cửa sổ
Chữ SONG (窗): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 囗 (VI) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 窗帘 (SONG LIÊM: rèm cửa, màn cửa).
Câu ví dụ với từ “橱窗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
橱窗里摆着各款鞋帽。
chúchuāng lǐ bǎizhe gè kuǎn xié mào.
“Trong tủ kính bày các kiểu giày, nón.”
商店的橱窗很漂亮。
shāngdiàn de chúchuāng hěn piàoliang.
“Cửa kính của cửa hàng rất đẹp.”
Từ “橱窗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 橱窗 (chúchuāng)
橱窗 (chúchuāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “橱窗” có phiên âm Pinyin là “chúchuāng”, âm Hán Việt là “TRÙ SONG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “tủ kính; cửa kính của nhà hàng”.
Chữ 橱窗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “橱窗” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.