橡子: quả đấu; hạt sồi; hạt rẻ rừng
Nét viết & luyện viết chữ 橡子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TƯỢNG (橡): thuộc bộ MỘC (木), gồm 15 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 囗 (VI). Từ ghép HSK: 橡皮 (TƯỢNG BÌ: cục tẩy, gôm tẩy; cao su).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây cao su
Chữ TƯỢNG (橡): thuộc bộ MỘC (木), gồm 15 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 囗 (VI). Từ ghép HSK: 橡皮 (TƯỢNG BÌ: cục tẩy, gôm tẩy; cao su).
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.
Câu ví dụ với từ “橡子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这颗橡子的外壳很硬。
zhè kē xiàngzi de wàiké hěn yìng.
“Vỏ ngoài của hạt sồi này rất cứng.”
小孩子们喜欢捡橡子玩。
xiǎo háizimen xǐhuān jiǎn xiàngzǐ wán.
“Trẻ con thích nhặt hạt sồi để chơi.”
Từ “橡子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 橡子 (xiàngzi)
橡子 (xiàngzi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “橡子” có phiên âm Pinyin là “xiàngzi”, âm Hán Việt là “TƯỢNG TỬ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quả đấu; hạt sồi; hạt rẻ rừng”.
Chữ 橡子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “橡子” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.