植被: thảm thực vật; cây cối
Nét viết & luyện viết chữ 植被
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỰC (植): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 植物 (THỰC VẬT: thực vật, cây cỏ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây, cây, cây; phát triển
Chữ THỰC (植): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 植物 (THỰC VẬT: thực vật, cây cỏ).
bị, được (câu bị động)
Chữ BỊ (被): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 衤 (Y) + 皮 (BÌ). Từ ghép HSK: 被子 (BỊ TỬ: chăn, mền), 被动 (BỊ ĐỘNG: bị động, thế bị động), 被告 (BỊ CÁO: bị cáo, bị đơn (trong vụ kiện)).
Câu ví dụ với từ “植被”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这里的植被非常茂密。
zhèlǐ de zhíbèi fēicháng màomì.
“Vùng này có thảm thực vật rất dày.”
山区的植被丰富多样。
shānqū de zhíbèi fēngfù duōyàng.
“Thảm thực vật ở vùng núi rất phong phú.”
Từ “植被” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 植被 (zhíbèi)
植被 (zhíbèi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “植被” có phiên âm Pinyin là “zhíbèi”, âm Hán Việt là “THỰC BỊ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thảm thực vật; cây cối”.
Chữ 植被 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “植被” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.