棍棒: gậy gộc, côn bổng
Nghĩa tiếng Anh (English): club, cudgel, stick
Nét viết & luyện viết chữ 棍棒
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (24 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÔN (棍): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 日 (NHẬT) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 棍棒 (CÔN BỔNG: gậy gộc, côn bổng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cây gậy, cây côn gậy gỗ (nghĩa đen/bóng)
Chữ CÔN (棍): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 日 (NHẬT) + 比 (BỈ). Từ ghép HSK: 棍棒 (CÔN BỔNG: gậy gộc, côn bổng).
tuyệt vời, giỏi, cừ; cây gậy, dùi cui
Chữ BỔNG (棒): thuộc bộ MỘC (木), gồm 12 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 棍棒 (CÔN BỔNG: gậy gộc, côn bổng).
Câu ví dụ với từ “棍棒”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在传统中华武术非遗展演现场,少林武僧行云流水般的齐眉棍法与棍棒对练表演赢得了中外观众满堂喝彩。
Zài chuán tǒng zhōng huá wǔ shù fēi yí zhǎn yǎn xiàn chǎng, shào lín wǔ sēng xíng yún liú shuǐ bān de qí méi gùn fǎ yǔ gùn bàng duì liàn biǎo yǎn yíng dé le zhōng wài guān zhòng mǎn táng hè cǎi.
“Tại hiện trường biểu diễn di sản phi vật thể võ thuật truyền thống Trung Hoa, những bài côn pháp tề mi cùng màn đối luyện gậy gộc quyền thuật uyển chuyển như mây trôi nước chảy của các võ tăng Thiếu Lâm đã giành được những tràng pháo tay tán thưởng giòn giã của toàn thể khán giả trong và ngoài nước.”
At the martial arts showcase, Shaolin monks' fluid cudgel routines and sparring drills won thunderous cheers from global audiences.
深刻领悟“棍棒”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gùn bàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “棍棒” (gậy gộc, côn bổng - CÔN BỔNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "棍棒" (gậy gộc, côn bổng) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “棍棒” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 棍棒 (gùn bàng)
棍棒 (gùn bàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “棍棒” có phiên âm Pinyin là “gùn bàng”, âm Hán Việt là “CÔN BỔNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “gậy gộc, côn bổng” (tiếng Anh: club, cudgel, stick).
Chữ 棍棒 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “棍棒” có tổng cộng 24 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.