梵: Phạn (chỉ Ấn Độ thời cổ)
Nét viết & luyện viết chữ 梵
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẠN (梵): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Phạn (chỉ Ấn Độ thời cổ)
Chữ PHẠN (梵): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “梵”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这本书介绍了梵字的历史。
Zhè běn shū jièshào le fànzì de lìshǐ.
“Cuốn sách này giới thiệu lịch sử của Chữ Phạn.”
僧人们正在诵唱梵呗。
Sēngrénmen zhèngzài sòngchàng fànbài.
“Các nhà sư đang tụng niệm Phạn bái.”
Từ “梵” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 梵 (fàn)
梵 (fàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “梵” có phiên âm Pinyin là “fàn”, âm Hán Việt là “PHẠN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “Phạn (chỉ Ấn Độ thời cổ)”.
Chữ 梵 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “梵” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.