梭哈: all-in; tất tay; đặt cược toàn bộ; đánh liều một phen
Nét viết & luyện viết chữ 梭哈
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THOA (梭): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
all-in; tất tay; đặt cược toàn bộ; đánh liều một phen
Chữ THOA (梭): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét.
ha ha (tiếng cười); hà hơi
Chữ HA (哈): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 9 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 人 (NHÂN).
Câu ví dụ với từ “梭哈”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他决定梭哈全部积蓄投资创业。
tā juédìng suōhā quánbù jīxù tóuzī chuàngyè.
“Anh ấy dốc toàn bộ tiền tiết kiệm để khởi nghiệp.”
这场比赛球队准备最后一次梭哈。
zhè chǎng bǐsài qiú duì zhǔnbèi zuìhòu yī cì suōhā.
“Trong trận này, đội bóng định đánh liều một phen.”
Từ “梭哈” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 梭哈 (suōhā)
梭哈 (suōhā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “梭哈” có phiên âm Pinyin là “suōhā”, âm Hán Việt là “THOA HA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “all-in; tất tay; đặt cược toàn bộ; đánh liều một phen”.
Chữ 梭哈 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “梭哈” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.