梢
Minh họa từ vựng 梢 (shāo)
shāo HÁN VIỆT: SAO

梢: ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi)

ngọn đọt cây ngọn cành (cành cây đầu đuôi)

Nghĩa tiếng Anh (English): tip, top (of a branch/tree), end

Nét viết & luyện viết chữ 梢

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 梢

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (11 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SAO (梢): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét, thành phần: 木 (MỘC) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

梢
shāo SAO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi)

Bộ 木 (BỘ MỘC • 4 nét): Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.
Thành phần cấu tạo chữ:
木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.) ⺌ TIỂU (Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ SAO (梢): thuộc bộ MỘC (木), gồm 11 nét, thành phần: 木 (MỘC) + ⺌ (TIỂU) + 月 (NGUYỆT).

Câu ví dụ với từ “梢”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

初春时节,和煦的微风拂过柳梢,嫩绿的新芽在春雨滋润下吐露生机,勾勒出一幅万物复苏的江南早春图景。

Chū chūn shí jié, hé xù de wēi fēng fú guò liǔ shāo, nèn lǜ de xīn yá zài chūn yǔ zī rùn xià tǔ lù shēng jī, gōu lè chū yī fú wàn wù fù sū de jiāng nán zǎo chūn tú jǐng.

“Tiết trời đầu xuân, ngọn gió ấm áp khẽ lướt qua ngọn cành liễu, những búp mầm non xanh biếc dưới sự tưới tắm của cơn mưa xuân hé lộ sức sống ngập tràn, phác họa nên bức tranh cảnh sắc đầu xuân Giang Nam vạn vật hồi sinh.”

In early spring, gentle breezes brushed willow tips, with fresh green shoots sprouting life under nourishing spring rain.

Ví dụ #2

深刻领悟“梢”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ shāo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “梢” (ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi) - SAO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "梢" (ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “梢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 梢 (shāo)

梢 (shāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “梢” có phiên âm Pinyin là “shāo”, âm Hán Việt là “SAO”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngọn, đọt cây, ngọn cành (cành cây, đầu đuôi)” (tiếng Anh: tip, top (of a branch/tree), end).

Chữ 梢 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “梢” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2014-12-09T22:28:31+07:00