桑巴: múa samba; samba; điệu nhảy samba
Nét viết & luyện viết chữ 桑巴
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TANG (桑): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 饱经沧桑 (BÃO KINH THƯƠNG TANG: dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
múa samba; samba; điệu nhảy samba
Chữ TANG (桑): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét, thành phần: 又 (HỰU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 饱经沧桑 (BÃO KINH THƯƠNG TANG: dày dạn sương gió, trải bao thăng trầm dâu bể).
múa samba; samba; điệu nhảy samba
Chữ BA (巴): thuộc bộ KỶ (己), gồm 4 nét. Từ ghép HSK: 尾巴 (VĨ BA: cái đuôi; phần đuôi), 巴不得 (BA BẤT ĐẮC: ước gì, mong sao, nôn nóng mong muốn), 巴结 (BA KẾT: nịnh bợ, bợ đỡ, tâng bốc lấy lòng).
Câu ví dụ với từ “桑巴”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她喜欢跳桑巴舞。
Tā xǐhuān tiào sāngbā wǔ.
“Cô ấy thích nhảy múa samba.”
Từ “桑巴” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 桑巴 (sāng bā)
桑巴 (sāng bā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “桑巴” có phiên âm Pinyin là “sāng bā”, âm Hán Việt là “TANG BA”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “múa samba; samba; điệu nhảy samba”.
Chữ 桑巴 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “桑巴” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.