根治: chữa trị tận gốc, trị dứt điểm (bệnh/ô nhiễm/sâu hại)
Nghĩa tiếng Anh (English): to cure fundamentally, to eradicate, to root out
Nét viết & luyện viết chữ 根治
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.” — Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rễ (cây), cội nguồn, gốc rễ; sợi, thanh, que
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.”
Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
chữa trị, trị bệnh; quản lý, quản trị
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái dòng sông THỦY chảy tràn, Bên phải chữ ĐÀI khơi suối ngàn. Trị thủy trị tâm từ gốc rễ, Đất nước thanh bình dân ấm an.”
Chữ TRỊ (治) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ THỦY (氵 - dòng nước) bên trái biểu ý và chữ ĐÀI (台 - đọc âm di/thải, vui vẻ, khởi đầu) bên phải biểu âm. Nghĩa gốc của chữ là công cuộc trị thủy: khơi thông dòng chảy và đắp đê ngăn lũ để biến dòng nước hung dữ thành nguồn nước hiền hòa tưới tiêu ruộng đồng. Từ nghệ thuật trị thủy thuận theo tự nhiên của vua Đại Vũ, chữ TRỊ (治) mở rộng thành việc quản lý đất nước (CHÍNH TRỊ 政治, QUẢN TRỊ 管治) và chữa lành bệnh tật (ĐIỀU TRỊ 治疗).
Câu ví dụ với từ “根治”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家医学攻关团队研发的新型基因编辑疗法,为从根本上彻底根治罕见单基因遗传性血液疾病带来了全新曙光。
Guó jiā yī xué gōng guān tuán duì yán fā de xīn xíng jī yīn biān jí liáo fǎ, wèi cóng gēn běn shàng chè dǐ gēn zhì hǎn jiàn dān jī yīn yí chuán xìng xuè yè jí bìng dài lái le quán xīn shǔ guāng.
“Liệu pháp chỉnh sửa gen kiểu mới do đội ngũ vượt khó y học quốc gia nghiên cứu phát triển đã mang lại ánh bình minh rạng rỡ mới cho việc trị dứt điểm chữa trị tận gốc triệt để các căn bệnh huyết học di truyền đơn gen hiếm gặp.”
The novel gene-editing therapy developed by medical teams brings new hope to fundamentally eradicate rare genetic diseases.
Từ “根治” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 根治 (gēnzhì)
根治 (gēnzhì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “根治” có phiên âm Pinyin là “gēnzhì”, âm Hán Việt là “CĂN TRỊ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chữa trị tận gốc, trị dứt điểm (bệnh/ô nhiễm/sâu hại)” (tiếng Anh: to cure fundamentally, to eradicate, to root out).
Chữ 根治 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “根治” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.