根源: nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên
Nghĩa tiếng Anh (English): root, origin, source, fountainhead
Nét viết & luyện viết chữ 根源
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.” — Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rễ (cây), cội nguồn, gốc rễ; sợi, thanh, que
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.”
Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
mùa xuân; nguồn, đầu; họ
Chữ NGUYÊN (源): thuộc bộ THỦY (水), gồm 13 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 厂 (HÁN) + 白 (BẠCH) + 小 (TIỂU). Từ ghép HSK: 能源 (NĂNG NGUYÊN: nguồn năng lượng, năng lượng), 资源 (TƯ NGUYÊN: tài nguyên, nguồn lực), 电源 (ĐIỆN NGUYÊN: nguồn điện, bộ cấp nguồn), 根源 (CĂN NGUYÊN: nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên).
Câu ví dụ với từ “根源”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在基础科学研究中,科学家致力于从微观粒子相互作用机理出发,探寻物质质量起源与宇宙演化的根本根源。
Zài jī chǔ kē xué yán jiū zhōng, kē xué jiā zhì lì yú cóng wēi guān lì zi xiāng hù zuò yòng jī lǐ chū fā, tàn xún wù zhì zhì liàng qǐ yuán yǔ yǔ zhòu yǎn huà de gēn běn gēn yuán.
“Trong nghiên cứu khoa học cơ bản, các nhà khoa học dốc sức xuất phát từ cơ chế tương tác hạt vi mô để truy tìm nguồn gốc căn nguyên của khối lượng vật chất và sự tiến hóa của vũ trụ.”
In basic science, researchers trace microscopic particle interactions to uncover the root origins of mass and cosmic evolution.
深刻领悟“根源”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ gēn yuán ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “根源” (nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên - CĂN NGUYÊN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "根源" (nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “根源” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 根源 (gēn yuán)
根源 (gēn yuán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “根源” có phiên âm Pinyin là “gēn yuán”, âm Hán Việt là “CĂN NGUYÊN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên” (tiếng Anh: root, origin, source, fountainhead).
Chữ 根源 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “根源” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.