根据: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ
Nghĩa tiếng Anh (English): according to, based on, basis
Nét viết & luyện viết chữ 根据
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.” — Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rễ (cây), cội nguồn, gốc rễ; sợi, thanh, que
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.”
Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
căn cứ vào, theo như; chiếm giữ; bằng chứng
Chữ CỨ (据, phồn thể: 據): thuộc bộ THỦ (手), gồm 11 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 尸 (THI) + 十 (THẬP) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 根据 (CĂN CỨ: căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ), 据说 (CỨ THUYẾT: nghe nói, tương truyền), 收据 (THU CỨ: biên lai, hóa đơn thu tiền, giấy biên nhận), 数据 (SỐ CỨ: dữ liệu, số liệu).
Câu ví dụ với từ “根据”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
根据计划,我们出发。
gēn jù jì huà , wǒ men chū fā 。
“Theo kế hoạch, chúng ta khởi hành.”
According to the plan, we depart.
熟练掌握“根据”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ gēn jù ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “根据” (Theo - CĂN CƯ) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "根据" (Theo) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “根据” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 根据 (gēn jù)
根据 (gēn jù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “根据” có phiên âm Pinyin là “gēn jù”, âm Hán Việt là “CĂN CỨ”, thuộc từ loại Giới từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “căn cứ vào, dựa theo; cơ sở, căn cứ” (tiếng Anh: according to, based on, basis).
Chữ 根据 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “根据” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.