根本: căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không)
Nghĩa tiếng Anh (English): fundamental, basic, root, at all (with negation)
Nét viết & luyện viết chữ 根本
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.” — Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rễ (cây), cội nguồn, gốc rễ; sợi, thanh, que
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững bên ngoài, Ghép cùng chữ CẤN dẻo dai bám bền. Chữ CĂN gốc rễ vững nền, Lá rụng về cội chẳng quên quê nhà.”
Chữ CĂN (根) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ MỘC (木 - cây cối) biểu ý ở bên trái và chữ CẤN (艮 - dừng lại, bền cứng) biểu âm ở bên phải. Bộ rễ chính là phần cứng cáp nhất bám chặt vào lòng đất giúp thân cây đứng vững trước giông bão và hút nhựa sống nuôi cành lá. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ CĂN (根) mở rộng thành nền tảng CĂN BẢN và cội nguồn tổ tiên trong câu thành ngữ LẠC DIỆP QUY CĂN (lá rụng về cội).
cuốn, quyển (sách)
Câu thơ nhớ chữ: “Cây MỘC đứng vững giữa trời, Một nét ngang dưới chỉ nơi cội nguồn. Chữ BẢN gốc rễ vuông tròn, Giữ tâm căn bản sắt son vững bền.”
Chữ BẢN (本) là chữ chỉ sự, được tạo nên bằng cách thêm một nét ngang đánh dấu ở phần dưới của chữ MỘC (木 - cái cây) để chỉ định vị trí bộ rễ bám sâu dưới lòng đất. Trong Giáp cốt văn, phần dưới thân cây được vẽ các chùm rễ rõ nét nhằm nhấn mạnh gốc rễ là nơi nuôi dưỡng toàn bộ sự sống của cây. Từ nghĩa gốc là rễ cây, chữ BẢN (本) mở rộng thành cội nguồn, nền tảng căn bản của sự vật, nhắc nhở con người luôn uống nước nhớ nguồn.
Câu ví dụ với từ “根本”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
坚持以人民为中心的发展思想,是推动经济社会高质量发展的根本遵循与立足点。
Jiān chí yǐ rén mín wèi zhōng xīn de fā zhǎn sī xiǎng, shì tuī dòng jīng jì shè huì gāo zhì liàng fā zhǎn de gēn běn zūn xún yǔ lì zú diǎn.
“Kiên trì tư tưởng phát triển lấy nhân dân làm trung tâm là nguyên tắc căn bản và điểm tựa vững chắc để thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển chất lượng cao.”
Persisting in people-centered development philosophy is the fundamental guideline and foothold for high-quality socio-economic development.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“根本”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ gēn běn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “根本” (căn bản, gốc rễ, nền tảng - CĂN BẢN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "根本" (căn bản, gốc rễ, nền tảng) is crucial.
Từ “根本” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 根本 (gēn běn)
根本 (gēn běn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “根本” có phiên âm Pinyin là “gēn běn”, âm Hán Việt là “CĂN BẢN”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không)” (tiếng Anh: fundamental, basic, root, at all (with negation)).
Chữ 根本 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “根本” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.