朕
Minh họa từ vựng 朕 (zhèn)
zhèn HÁN VIỆT: TRẪM

朕: trẫm (trước thời Tần dùng để chỉ "ta" hoặc "của ta", từ thời Tần Thuỷ Hoàng trở đi là từ được vua chuyên dùng để tự xưng)

trẫm (trước thời Tần dùng để chỉ "ta" hoặc "của ta" từ thời Tần Thuỷ Hoàng trở đi là từ được vua chuyên dùng để tự xưng)

Nét viết & luyện viết chữ 朕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 朕

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẪM (朕): thuộc bộ NGUYỆT (月), gồm 10 nét.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

朕
zhèn TRẪM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

trẫm (trước thời Tần dùng để chỉ "ta" hoặc "của ta", từ thời Tần Thuỷ Hoàng trở đi là từ được vua chuyên dùng để tự xưng)

Bộ 月 (BỘ NGUYỆT • 4 nét): Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ TRẪM (朕): thuộc bộ NGUYỆT (月), gồm 10 nét.

Câu ví dụ với từ “朕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

朕与爱妃在此赏花。

Zhèn yǔ àifēi zài cǐ shǎnghuā.

“Trẫm cùng ái phi ngắm hoa ở nơi này.”

Ví dụ #2

朕此生唯爱你一人。

Zhèn cǐshēng wéi ài nǐ yīrén.

“Kiếp này trẫm chỉ yêu duy nhất một mình nàng.”

Từ “朕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 朕 (zhèn)

朕 (zhèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “朕” có phiên âm Pinyin là “zhèn”, âm Hán Việt là “TRẪM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “trẫm (trước thời Tần dùng để chỉ "ta" hoặc "của ta", từ thời Tần Thuỷ Hoàng trở đi là từ được vua chuyên dùng để tự xưng)”.

Chữ 朕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “朕” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 月. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2022-04-18T18:14:35+07:00