替代: thay thế, thế chỗ
Nghĩa tiếng Anh (English): to substitute, to replace, to supersede
Nét viết & luyện viết chữ 替代
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẾ (替): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 12 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 代替 (ĐẠI THẾ: thay thế, thay cho).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thay, thay cho, thay thế; hộ giúp
Chữ THẾ (替): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 12 nét, thành phần: 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 代替 (ĐẠI THẾ: thay thế, thay cho).
thay thế, thời đại, thế hệ, triều đại
Chữ ĐẠI (代): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弋 (DẶC). Từ ghép HSK: 代表 (ĐẠI BIỂU: đại biểu, đại diện), 代替 (ĐẠI THẾ: thay thế, thay cho), 现代 (HIỆN ĐẠI: hiện đại), 朝代 (TRIỀU ĐẠI: triều đại, triều đình).
Câu ví dụ với từ “替代”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国完全自主研发的新型高分子环保合成材料,顺利实现了对传统进口工业原材料的全面自主替代。
Wǒ guó wán quán zì zhǔ yán fā de xīn xíng gāo fēn zǐ huán bǎo hé chéng cái liào, shùn lì shí xiàn le duì chuán tǒng jìn kǒu gōng yè yuán cái liào de quán miàn zì zhǔ tì dài.
“Vật liệu tổng hợp thân thiện môi trường đại phân tử (polymer) kiểu mới do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu phát triển đã thực hiện thành công việc tự chủ thay thế toàn diện đối với các nguyên liệu công nghiệp truyền thống nhập khẩu.”
The polymer material independently developed achieved comprehensive domestic substitution for imported materials.
Từ “替代” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 替代 (tìdài)
替代 (tìdài) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “替代” có phiên âm Pinyin là “tìdài”, âm Hán Việt là “THẾ ĐẠI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thay thế, thế chỗ” (tiếng Anh: to substitute, to replace, to supersede).
Chữ 替代 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “替代” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 曰. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.