曷: ai; gì; cái gì; điều gì
Nét viết & luyện viết chữ 曷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HẠT (曷): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ai; gì; cái gì; điều gì
Chữ HẠT (曷): thuộc bộ VIẾT (曰), gồm 9 nét.
Câu ví dụ với từ “曷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
曷物能令人安心?
hé wù néng lìng rén ānxīn?
“Cái gì có thể khiến người an tâm?”
曷人可担此重任?
hé rén kě dān cǐ zhòngrèn?
“Ai có thể gánh vác nhiệm vụ này?”
Từ “曷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 曷 (hé)
曷 (hé) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “曷” có phiên âm Pinyin là “hé”, âm Hán Việt là “HẠT”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “ai; gì; cái gì; điều gì”.
Chữ 曷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “曷” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 曰. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.