曝露: dãi dầu; dãi; phơi bày; lộ ra; lộ ra ngoài
Nét viết & luyện viết chữ 曝露
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (40 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BỘC (曝): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 19 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 曝光 (BỘC QUANG: phơi sáng (nhiếp ảnh); vạch trần, phơi bày (bê bối)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dãi dầu; dãi; phơi bày; lộ ra; lộ ra ngoài
Chữ BỘC (曝): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 19 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 曝光 (BỘC QUANG: phơi sáng (nhiếp ảnh); vạch trần, phơi bày (bê bối)).
giọt sương, nước si-rô, bộc lộ — văn viết (lù); để lộ ra, lộ mặt — khẩu ngữ (lòu)
Câu thơ nhớ chữ: “Mưa đêm đọng giọt trên đường Sáng ra lấp lánh giọt sương đầu cành. Trên VŨ (雨) dưới LỘ (路) long lanh, Chữ LỘ (露) sương sớm ngọt lành cỏ hoa.”
Chữ LỘ (露) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm mưa hơi ẩm (雨) ngưng tụ trên con đường (路) lúc tờ mờ sáng thành những giọt sương mai long lanh. Vì sương đọng lộ thiên ngoài trời nên chữ Lộ còn mang nghĩa phơi bày, lộ ra.
Câu ví dụ với từ “曝露”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
曝露于原野之中。
pùlù yú yuányě zhīzhōng。
“Lộ ra giữa đồng.”
Từ “曝露” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 曝露 (pùlù)
曝露 (pùlù) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “曝露” có phiên âm Pinyin là “pùlù”, âm Hán Việt là “BỘC LỘ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “dãi dầu; dãi; phơi bày; lộ ra; lộ ra ngoài”.
Chữ 曝露 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “曝露” có tổng cộng 40 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.