曙: rạng sáng; rạng đông; ban mai
Nét viết & luyện viết chữ 曙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THỰ (曙): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 17 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rạng sáng; rạng đông; ban mai
Chữ THỰ (曙): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 17 nét.
Câu ví dụ với từ “曙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
曙光
shǔ guāng
“Ánh ban mai”
我们看到曙光在天际。
wǒmen kàn dào shǔguāng zài tiānjì.
“Chúng tôi nhìn thấy ánh sáng ban mai trên chân trời.”
Từ “曙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 曙 (shǔ)
曙 (shǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “曙” có phiên âm Pinyin là “shǔ”, âm Hán Việt là “THỰ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “rạng sáng; rạng đông; ban mai”.
Chữ 曙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “曙” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.