暴君
Minh họa từ vựng 暴君 (bàojūn)
bàojūn HÁN VIỆT: BẠO QUÂN

暴君: bạo chúa; bạo quân; vua chúa bạo ngược

bạo chúa bạo quân vua chúa bạo ngược

Nét viết & luyện viết chữ 暴君

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 暴

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

暴
bàojūn BẠO QUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bạo chúa; bạo quân; vua chúa bạo ngược

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 氺 THỦY (Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.)

Chữ BẠO (暴): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 15 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT) + 氺 (THỦY). Từ ghép HSK: 暴力 (BẠO LỰC: bạo lực), 暴露 (BẠO LỘ: lộ ra, phơi bày, bộc lộ (khuyết điểm, sơ hở)), 风暴 (PHONG BẠO: cơn bão, phong ba bão táp; làn sóng biến động).

君
jūn QUÂN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Vua, chồng,…

Bộ 口 (BỘ KHẨU • 3 nét): Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên DOÃN tay nắm quyền cương, Dưới KHẨU truyền lệnh bốn phương thuận hòa. Chữ QUÂN đức độ thiết tha, Quân tử chính trực chan hòa nghĩa nhân.”

Chữ QUÂN (君) là chữ hội ý, phía trên là chữ DOÃN (尹 - vẽ bàn tay cầm cây quyền trượng để quản lý công việc), phía dưới là bộ KHẨU (口 - lời nói, mệnh lệnh). Trong Giáp cốt văn, chữ khắc họa bậc thủ lĩnh vừa có năng lực hành động vừa dùng lời nói đức độ để dẫn dắt muôn dân. Về sau, ngoài nghĩa chỉ nhà vua (quân vương), chữ QUÂN còn tôn vinh hình mẫu "người quân tử" sống trọng đạo nghĩa, khiêm cung và chính trực.

Câu ví dụ với từ “暴君”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

如果暴君想让自己的统治站稳脚跟。

rúguǒ bàojūn xiǎng ràng zìjǐ de tǒngzhì zhànwěnjiǎogēn

“Tất cả các chế độ chuyên chế cần đạt được chỗ đứng”

Ví dụ #2

历史记下了暴君的残虐统治。

lìshǐ jì xiàle bàojūn de cánnüè tǒngzhì.

“Lịch sử đã ghi lại sự cai trị hung tàn của bạo chúa.”

Từ “暴君” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 暴君 (bàojūn)

暴君 (bàojūn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “暴君” có phiên âm Pinyin là “bàojūn”, âm Hán Việt là “BẠO QUÂN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “bạo chúa; bạo quân; vua chúa bạo ngược”.

Chữ 暴君 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “暴君” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-08-24T21:27:23+07:00