晨: sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ
Nét viết & luyện viết chữ 晨
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẦN (晨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 11 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 辰 (THẦN). Từ ghép HSK: 凌晨 (LĂNG THẦN: rạng sáng, nửa đêm về sáng), 清晨 (THANH THẦN: sáng sớm, sớm mai, ban mai).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ
Chữ THẦN (晨): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 11 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 辰 (THẦN). Từ ghép HSK: 凌晨 (LĂNG THẦN: rạng sáng, nửa đêm về sáng), 清晨 (THANH THẦN: sáng sớm, sớm mai, ban mai).
Câu ví dụ với từ “晨”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
晨雾弥漫山谷。
chén wù mímàn shāngǔ.
“Sương mù sáng sớm bao phủ thung lũng.”
晨风吹拂脸庞。
chén fēng chuīfú liǎnpáng.
“Gió sớm tinh mơ thổi qua mặt.”
Từ “晨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 晨 (chén)
晨 (chén) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “晨” có phiên âm Pinyin là “chén”, âm Hán Việt là “THẦN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sáng sớm; bình minh; sớm tinh mơ”.
Chữ 晨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “晨” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.