显镜: kính hiển vi
Nét viết & luyện viết chữ 显镜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HIỂN (显, phồn thể: 顯): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 明显 (MINH HIỂN: rõ rệt, hiển nhiên, rành rành), 显得 (HIỂN ĐẮC: trông có vẻ, lộ rõ vẻ, tỏ ra), 显然 (HIỂN NHIÊN: rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ), 显示 (HIỂN THỊ: hiển thị, cho thấy, biểu thị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
hiện rõ, phô bày, biểu lộ; rõ ràng nổi bật
Chữ HIỂN (显, phồn thể: 顯): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 9 nét. Từ ghép HSK: 明显 (MINH HIỂN: rõ rệt, hiển nhiên, rành rành), 显得 (HIỂN ĐẮC: trông có vẻ, lộ rõ vẻ, tỏ ra), 显然 (HIỂN NHIÊN: rõ ràng, hiển nhiên, thấy rõ), 显示 (HIỂN THỊ: hiển thị, cho thấy, biểu thị).
gương soi; gương
Chữ KÍNH (镜, phồn thể: 鏡): thuộc bộ KIM (金), gồm 16 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 眼镜 (NHÃN KÍNH: kính), 镜子 (KÍNH TỬ: cái gương, tấm gương), 镜头 (KÍNH ĐẦU: ống kính (máy ảnh, quang học); cảnh quay).
Câu ví dụ với từ “显镜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 显镜.
Từ “显镜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 显镜 (xiǎn jìng)
显镜 (xiǎn jìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “显镜” có phiên âm Pinyin là “xiǎn jìng”, âm Hán Việt là “HIỂN KÍNH”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “kính hiển vi”.
Chữ 显镜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “显镜” có tổng cộng 25 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.