昂扬: mạnh mẽ; phấn chấn; hăng hái; tràn đầy khí thế (tinh thần)
Nét viết & luyện viết chữ 昂扬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGANG (昂): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 昂贵 (NGANG QUÝ: đắt đỏ, đắt giá, giá cao ngất ngưởng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mạnh mẽ; phấn chấn; hăng hái; tràn đầy khí thế (tinh thần)
Chữ NGANG (昂): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 卩 (TIẾT). Từ ghép HSK: 昂贵 (NGANG QUÝ: đắt đỏ, đắt giá, giá cao ngất ngưởng).
rải rác, lan rộng; khen ngợi
Chữ DƯƠNG (扬, phồn thể: 揚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 表扬 (BIỂU DƯƠNG: khen ngợi, biểu dương), 发扬 (PHÁT DƯƠNG: phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)), 飘扬 (PHIÊU DƯƠNG: tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
Câu ví dụ với từ “昂扬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
队员们情绪十分昂扬。
duìyuánmen qíngxù shífēn ángyáng.
“Tâm trạng các đội viên rất phấn chấn.”
他始终保持昂扬斗志。
tā shǐzhōng bǎochí ángyáng dòuzhì.
“Anh ấy luôn giữ tinh thần chiến đấu mạnh mẽ.”
Từ “昂扬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 昂扬 (ángyáng)
昂扬 (ángyáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “昂扬” có phiên âm Pinyin là “ángyáng”, âm Hán Việt là “NGANG DƯƠNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “mạnh mẽ; phấn chấn; hăng hái; tràn đầy khí thế (tinh thần)”.
Chữ 昂扬 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “昂扬” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.