旺: thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng
Nét viết & luyện viết chữ 旺
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ VƯỢNG (旺): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 兴旺 (HƯNG VƯỢNG: hưng vượng, phát đạt phồn thịnh).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng
Chữ VƯỢNG (旺): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét, thành phần: 日 (NHẬT) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 兴旺 (HƯNG VƯỢNG: hưng vượng, phát đạt phồn thịnh).
Câu ví dụ với từ “旺”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他的生意越来越旺盛了。
tā de shēngyì yuè lái yuè wàngshèngle.
“Anh ấy kinh doanh ngày càng thịnh vượng.”
经济旺盛,大家都很高兴。
jīngjì wàngshèng, dàjiā dōu hěn gāoxìng.
“Kinh tế thịnh vượng, mọi người đều rất vui.”
Từ “旺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 旺 (wàng)
旺 (wàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “旺” có phiên âm Pinyin là “wàng”, âm Hán Việt là “VƯỢNG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thịnh vượng; thịnh; mạnh; rừng rực; vượng”.
Chữ 旺 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “旺” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 日. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.