旗袍领
Minh họa từ vựng 旗袍领
qípáo lǐng HÁN VIỆT: KÌ BÀO LĨNH

旗袍领: cổ áo dài; cổ tàu

cổ áo dài cổ tàu

Nét viết & luyện viết chữ 旗袍领

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 旗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (35 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỲ (旗): thuộc bộ PHƯƠNG (方), gồm 14 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 旗袍 (KỲ BÀO: áo xường xám, áo sườn xám truyền thống), 旗帜 (KỲ XÍ: ngọn cờ, lá cờ hiệu; ngọn cờ dẫn đường).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

旗
qí KỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cờ

Bộ 方 (BỘ PHƯƠNG • 4 nét): Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.
Thành phần cấu tạo chữ:
方 PHƯƠNG (Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi.) 八 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Chữ KỲ (旗): thuộc bộ PHƯƠNG (方), gồm 14 nét, thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 旗袍 (KỲ BÀO: áo xường xám, áo sườn xám truyền thống), 旗帜 (KỲ XÍ: ngọn cờ, lá cờ hiệu; ngọn cờ dẫn đường).

袍
qípáo lǐng KÌ BÀO LĨNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cổ áo dài; cổ tàu

Bộ 衣 (BỘ Y • 6 nét): Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.
Thành phần cấu tạo chữ:
衤 Y (Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 巳 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ Y áo quần, Bên phải chữ BAO ôm phần thân trên. Chữ BÀO áo khoác ấm êm, Chiến bào lẫm liệt vang rền sử xanh.”

Chữ BÀO (袍) là chữ hình thanh kiêm hội ý có kết cấu trái phải, gồm bộ Y (衤 - quần áo) biểu ý ở bên trái và chữ BAO (包 - bao bọc) biểu âm ở bên phải. Vì chiếc áo choàng dài có tác dụng bao bọc kín khắp cơ thể để giữ ấm và tạo vẻ uy nghiêm, sự kết hợp giữa Y và BAO vừa gợi âm đọc vừa lột tả trọn vẹn công dụng của trang phục. Trong lịch sử và văn hóa Á Đông, chữ BÀO (袍) gắn liền với hình ảnh LONG BÀO của bậc đế vương hay CHIẾN BÀO của người tráng sĩ.

领
lǐng LĨNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

dẫn dắt, lĩnh nhận (lương); cổ áo

Bộ 頁 (BỘ HIỆT • 9 nét): Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Chữ LĨNH (领, phồn thể: 領): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 11 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 本领 (BẢN LĨNH: bản lĩnh, tài năng, bản lĩnh nghề nghiệp), 系领带 (HỆ LĨNH ĐỚI: thắt cà vạt, đeo cà vạt), 领导 (LĨNH ĐẠO: lãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt), 领域 (LĨNH VỰC: lĩnh vực, phạm vi).

Câu ví dụ với từ “旗袍领”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

她穿着红色旗袍领的裙子。

Tā chuānzhe hóngsè qípáo lǐng de qúnzi.

“Cô ấy mặc chiếc váy cổ tàu màu đỏ.”

Từ “旗袍领” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →