旅: Khách xa nhà, phòng trọ, đơn vị quân đội
Nghĩa tiếng Anh (English): trip, journey; travel; traveler; hexagram ䷷
Nét viết & luyện viết chữ 旅
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái PHƯƠNG cờ bay phấp phới, Bên phải đoàn người bước muôn nơi. Quân kỳ dẫn lối người xa xứ, LỮ hành khám phá khắp chân trời.” — Chữ LỮ (旅) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một lá cờ hiệu tung bay trong gió (gồm bộ PHƯƠNG 方 và nét phẩy ngang) cùng đoàn người nối bước đi theo dưới bóng cờ. Nghĩa gốc của chữ LỮ là đơn vị quân đội thời cổ gồm năm trăm binh sĩ cùng hành quân. Về sau, chữ mở rộng nghĩa chỉ người đi xa quê hương (LỮ KHÁCH) và những chuyến du lịch khám phá thế giới (LỮ HÀNH).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
Khách xa nhà, phòng trọ, đơn vị quân đội
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái PHƯƠNG cờ bay phấp phới, Bên phải đoàn người bước muôn nơi. Quân kỳ dẫn lối người xa xứ, LỮ hành khám phá khắp chân trời.”
Chữ LỮ (旅) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một lá cờ hiệu tung bay trong gió (gồm bộ PHƯƠNG 方 và nét phẩy ngang) cùng đoàn người nối bước đi theo dưới bóng cờ. Nghĩa gốc của chữ LỮ là đơn vị quân đội thời cổ gồm năm trăm binh sĩ cùng hành quân. Về sau, chữ mở rộng nghĩa chỉ người đi xa quê hương (LỮ KHÁCH) và những chuyến du lịch khám phá thế giới (LỮ HÀNH).
Câu ví dụ với từ “旅”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
“旅”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“Lǚ” shì yí gè yùyì měihǎo de hànzì, cháng yòng yú rénmíng yǔ shīcí.
““旅” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.”
"旅" is a Chinese character with beautiful connotations, often used in names and poetry.
学会汉字“旅”,有助于深入理解中华文化与名字的深意。
Xuéhuì hànzì “旅”, yǒuzhùyú shēnrù lǐjiě zhōnghuá wénhuà yǔ míngzi de shēnyì.
“Học chữ Hán “旅” giúp hiểu sâu sắc hơn về văn hóa Trung Hoa và ý nghĩa của tên gọi.”
Learning the character "旅" helps to deeply understand Chinese culture and the significance of names.
Từ “旅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 旅 (lǚ)
旅 (lǚ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Mở rộng), từ “旅” có phiên âm Pinyin là “lǚ”, âm Hán Việt là “LỮ”, thuộc từ loại Danh từ / Tên riêng và có nghĩa tiếng Việt là: “Khách xa nhà, phòng trọ, đơn vị quân đội” (tiếng Anh: trip, journey; travel; traveler; hexagram ䷷).
Chữ 旅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “旅” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 方. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.