斑驳: sặc sỡ; lốm đốm; pha tạp; loang lổ; nhiều màu; rằn
Nét viết & luyện viết chữ 斑驳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ BAN (斑): thuộc bộ VĂN (文), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 文 (VĂN). Từ ghép HSK: 斑纹 (BAN VĂN: vằn, hoa văn, vệt đốm (da động vật, đá)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rằn; vằn; chấm; vết đốm; lốm đốm
Chữ BAN (斑): thuộc bộ VĂN (文), gồm 12 nét, thành phần: 王 (NGỌC/VƯƠNG) + 文 (VĂN). Từ ghép HSK: 斑纹 (BAN VĂN: vằn, hoa văn, vệt đốm (da động vật, đá)).
sặc sỡ; lốm đốm; pha tạp; loang lổ; nhiều màu; rằn
Chữ BÁC (驳, phồn thể: 駁): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét, thành phần: 马 (MÃ) + 爻 (HÀO). Từ ghép HSK: 反驳 (PHẢN BÁC: bác bỏ, phản bác, cãi lại bằng lý lẽ).
Câu ví dụ với từ “斑驳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
这幅画的颜色很斑驳。
zhè fú huà de yánsè hěn bānbó.
“Màu của bức tranh này rất sặc sỡ.”
门上的油漆已经斑驳。
mén shang de yóuqī yǐjīng bānbó.
“Lớp sơn trên cửa đã bị loang lổ.”
Từ “斑驳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 斑驳 (bānbó)
斑驳 (bānbó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “斑驳” có phiên âm Pinyin là “bānbó”, âm Hán Việt là “BAN BÁC”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “sặc sỡ; lốm đốm; pha tạp; loang lổ; nhiều màu; rằn”.
Chữ 斑驳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “斑驳” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 文. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.