教鞭: thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)
Nét viết & luyện viết chữ 教鞭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (29 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.” — Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
dạy, giảng dạy (jiāo); giáo dục, chỉ bảo, tôn giáo (jiào)
Câu thơ nhớ chữ: “Dạy đạo làm con kính mẹ cha, Cầm roi khuyên nhủ chớ bê tha. Uốn cây từ thuở mầm non nớt, Chữ Giáo thành nhân rạng muôn nhà.”
Chữ GIÁO (教) là chữ hội ý, bên trái là chữ Hiếu (孝 - đạo làm con), bên phải là bộ Phác (攵 - tay cầm roi vọt nhẹ). Bản chất sâu sắc của "Giáo dục" thời xưa trước hết là dạy con người ta biết đạo Hiếu, kính trên nhường dưới; và việc dạy dỗ cần có sự nghiêm khắc, kỷ cương uốn nắn giống như cây non cần có người tỉa cành để vươn thẳng.
roi; roi da; chuỗi pháo
Chữ TIÊN (鞭): thuộc bộ CÁCH (革), gồm 18 nét, thành phần: 革 (CÁCH) + 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 鞭炮 (TIÊN PHÁO: pháo nổ, pháo), 鞭策 (TIÊN SÁCH: thúc giục, cổ vũ, khích lệ động viên).
Câu ví dụ với từ “教鞭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 教鞭.
Từ “教鞭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 教鞭 (jiàobiān)
教鞭 (jiàobiān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “教鞭” có phiên âm Pinyin là “jiàobiān”, âm Hán Việt là “GIÁO TIÊN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)”.
Chữ 教鞭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “教鞭” có tổng cộng 29 nét viết, thuộc bộ thủ 攴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.