撸铁: tập gym
Nét viết & luyện viết chữ 撸铁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (25 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LỖ (撸, phồn thể: 擼): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tập gym
Chữ LỖ (撸, phồn thể: 擼): thuộc bộ THỦ (手), gồm 15 nét.
sắt; cứng rắn, thép
Chữ THIẾT (铁, phồn thể: 鐵): thuộc bộ KIM (金), gồm 10 nét, thành phần: 钅 (KIM) + 二 (NHỊ) + 人 (NHÂN). Từ ghép HSK: 地铁 (ĐỊA THIẾT: tàu điện ngầm), 钢铁 (CƯƠNG THIẾT: gang thép, sắt thép), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).
Câu ví dụ với từ “撸铁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他每天晚上都会去撸铁。
tā měitiān wǎnshàng dōuhuì qù lū tiě.
“Anh ấy mỗi tối đều đi tập gym.”
我们今天一起去撸铁吧。
wǒmen jīntiān yīqǐ qù lū tiě ba.
“Hôm nay chúng ta cùng đi tập gym nhé.”
Từ “撸铁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn