摸: sờ, chạm, vuốt ve; mò mẫm
Nghĩa tiếng Anh (English): to touch, to feel with the hand, to stroke, to grope
Nét viết & luyện viết chữ 摸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MÔ (摸): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 摸索 (MÔ SÁCH: mò mẫm, tìm tòi khám phá, vừa làm vừa rút kinh nghiệm).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sờ, chạm, vuốt ve; mò mẫm
Chữ MÔ (摸): thuộc bộ THỦ (手), gồm 13 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 摸索 (MÔ SÁCH: mò mẫm, tìm tòi khám phá, vừa làm vừa rút kinh nghiệm).
Câu ví dụ với từ “摸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
小猫温顺地躺在沙发上,任由主人摸它的头。
xiǎo māo wēn shùn dì tǎng zài shā fā shàng , rèn yóu zhǔ rén mō tā de tóu 。
“Chú mèo nằm ngoan ngoãn trên ghế sofa, mặc cho chủ nhân xoa đầu mình.”
The kitten lay docilely on the sofa, letting its owner stroke its head.
Từ “摸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 摸 (mō)
摸 (mō) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “摸” có phiên âm Pinyin là “mō”, âm Hán Việt là “MÔ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sờ, chạm, vuốt ve; mò mẫm” (tiếng Anh: to touch, to feel with the hand, to stroke, to grope).
Chữ 摸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “摸” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.