搜捕: lùng bắt; tầm nã; truy nã; lùng
Nét viết & luyện viết chữ 搜捕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SƯU (搜): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 臼 (CỮU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 搜索 (SƯU SÁCH: tìm kiếm, truy tìm rà soát, tìm kiếm tra cứu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tìm kiếm, lục tìm, truy lùng
Chữ SƯU (搜): thuộc bộ THỦ (手), gồm 12 nét, thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 臼 (CỮU) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 搜索 (SƯU SÁCH: tìm kiếm, truy tìm rà soát, tìm kiếm tra cứu).
bắt, bắt giữ, đánh bắt
Câu thơ nhớ chữ: “Tay vung giăng lưới khắp nơi Tóm gọn thú dữ cứu người bình an. Tay THỦ (扌) chữ PHỦ (甫) nhanh tay, Chữ BỘ (捕) bắt gọn dựng xây thái bình.”
Chữ BỘ (捕) là chữ hình thanh, gồm bàn tay (扌) và chữ Phủ (甫 - rộng khắp). Thợ săn dang rộng cánh tay giăng lưới khắp cánh đồng bắt gọn thú hoang. Về sau mở rộng thành quan sai truy bắt kẻ phạm tội quy án.
Câu ví dụ với từ “搜捕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
警方正在全力搜捕藏匿的逃犯。
jǐngfāng zhèngzài quánlì sōubǔ cángnì de táofàn.
“Cảnh sát đang dốc toàn lực truy lùng tên tội phạm đang ẩn náu.”
Từ “搜捕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 搜捕 (sōubǔ)
搜捕 (sōubǔ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “搜捕” có phiên âm Pinyin là “sōubǔ”, âm Hán Việt là “SƯU BỔ”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “lùng bắt; tầm nã; truy nã; lùng”.
Chữ 搜捕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “搜捕” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 手. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.